Bản dịch của từ 蛊疾 trong tiếng Việt
蛊疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
蛊疾 (Danh từ)
【gǔ jí】
01
Bệnh thần kinh rối loạn / bệnh mãn tính lâu ngày (cổ ngữ; ‘蛊’ cũng đọc như ‘痼’ nghĩa là bệnh lâu).
神经错乱之病。《左传.宣公八年》:“晋胥克有蛊疾。”杜预注:“惑以丧志。”一说蛊,通“痼”。久病。俞樾曰:“蛊,当读为痼,久病也。”见《群经平议.左传二》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊疾
gǔ
蛊
jí
疾
Các từ liên quan
蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 蠱
- Hình thái radical:
- ⿱,虫,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榖
汩
啒
薣
鼔
盬
馉
嘏
穀
脵
𠔌
㒴
蜆
蛶
虷
蝂
䖺
蛤
螺
蚛
蛪
蟡
螷
蝃
谹
㿠
排
帾
釈
患
㪷
𠗦
逩
庻
䇋
晚
蛊惑
巫蛊
整蛊
蛊祝
蛊惑人心
整蛊专家
巫蛊之祸
钢丝苗蛊
