Bản dịch của từ 蛊症 trong tiếng Việt

蛊症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊症 (Danh từ)

gǔ zhèng
01

Bệnh do ký sinh trùng trong bụng (ruột) — cổ ngữ, nghĩa là trong bụng sinh ra sâu/giun

腹内生虫的病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊症

zhèng

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
症候
症噎
症坚
症状
症痼
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép