Bản dịch của từ 蛊膈 trong tiếng Việt

蛊膈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊膈 (Danh từ)

gǔ gé
01

Bệnh bụng đầy chướng, khó tiêu, không muốn ăn uống.

腹胀不思饮食的病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊膈

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
膈疝
膈肢
膈肢窝
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép