Bản dịch của từ 蛊虫 trong tiếng Việt
蛊虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
蛊虫 (Danh từ)
【gǔ chóng】
01
Loài sâu mọt, bướm gây hại trong lúa gạo, làm hỏng hạt thóc.
1.粮食中蛀虫所化的蛾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại côn trùng độc được truyền thuyết cho là do con người nuôi tạo ra để hại người khác
2.传说一种人工培育的毒虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊虫
gǔ
蛊
chóng
虫
Các từ liên quan
蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 蠱
- Hình thái radical:
- ⿱,虫,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榖
汩
啒
薣
鼔
盬
馉
嘏
穀
脵
𠔌
㒴
蜆
蛶
虷
蝂
䖺
蛤
螺
蚛
蛪
蟡
螷
蝃
谹
㿠
排
帾
釈
患
㪷
𠗦
逩
庻
䇋
晚
蛊惑
巫蛊
整蛊
蛊祝
蛊惑人心
整蛊专家
巫蛊之祸
钢丝苗蛊
