Bản dịch của từ 蛊诱 trong tiếng Việt

蛊诱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊诱 (Động từ)

gǔ yòu
01

Làm mê hoặc, dụ dỗ khiến người khác mất tỉnh táo hoặc bị lừa (gợi liên tưởng '' = phép mê hoặc/độc khiến người mê)

迷惑引诱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊诱

yòu

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép