Bản dịch của từ 蛊雕 trong tiếng Việt

蛊雕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊雕 (Danh từ)

gǔ diāo
01

Loài quái thú truyền thuyết trong văn hóa Trung Hoa.

传说中的怪兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊雕

diāo

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
雕丧
雕云
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép