Bản dịch của từ 蛋儿 trong tiếng Việt

蛋儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

蛋儿 (Danh từ)

dàn ér
01

Tròn; trứng; quả trứng

蛋儿是指鸟类或爬行动物等生物所产的卵,通常是用来繁殖后代的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛋儿

dàn

ér

蛋
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
疍, 蜑, 鴠
Hình thái radical:
⿱,疋,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép