Bản dịch của từ 蛋卷 trong tiếng Việt

蛋卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

蛋卷 (Danh từ)

dàn juǎn
01

Cuốn trứng; cuốn chả giò

以鸡蛋面团制成卷筒,内填切碎的蔬菜,放在深油锅中炸熟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bánh quế; bánh trứng cuộn; món ăn làm từ trứng cuộn lại

蛋卷是一种用鸡蛋制作的美食,通常将鸡蛋打散后煎成薄饼,然后卷起,里面可以加入各种馅料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛋卷

dàn

juǎn

蛋
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
疍, 蜑, 鴠
Hình thái radical:
⿱,疋,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép