Bản dịch của từ 蛋疼 trong tiếng Việt
蛋疼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
蛋疼 (Tính từ)
【dàn téng】
01
(tiếng lóng) phá bĩnh
(俚语)破球
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đau mông
屁股痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛋疼
dàn
蛋
téng
疼
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 疍, 蜑, 鴠
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亶
弹
惔
䨵
但
䳉
髧
淡
啖
诞
馾
彈
蝿
蛖
蛌
䗘
蝤
虬
螣
蚨
蝄
蚑
蠲
蚮
釺
欸
㟗
惨
琉
弸
婗
晗
趾
绻
㣨
䋎
鸡蛋
蛋糕
笨蛋
完蛋
混蛋
坏蛋
毛蛋
滚蛋
鸭蛋
脸蛋
