Bản dịch của từ 蛋白杏仁糖果 trong tiếng Việt
蛋白杏仁糖果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
蛋白杏仁糖果 (Danh từ)
【dàn bái xìng rén táng guǒ】
01
Bột bánh hạnh nhân Bánh hạnh nhân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛋白杏仁糖果
dàn
蛋
bái
白
xìng
杏
rén
仁
táng
糖
guǒ
果
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 疍, 蜑, 鴠
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亶
弹
惔
䨵
但
䳉
髧
淡
啖
诞
馾
彈
蝿
蛖
蛌
䗘
蝤
虬
螣
蚨
蝄
蚑
蠲
蚮
釺
欸
㟗
惨
琉
弸
婗
晗
趾
绻
㣨
䋎
鸡蛋
蛋糕
笨蛋
完蛋
混蛋
坏蛋
毛蛋
滚蛋
鸭蛋
脸蛋
