Bản dịch của từ 蛋白银 trong tiếng Việt

蛋白银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

蛋白银 (Danh từ)

dàn bái yín
01

Chất bạc keo (chế phẩm bạc keo), dạng bột/đất màu nâu hoặc nâu đen, dùng làm thuốc sát trùng/kháng khuẩn (điều trị viêm kết mạc, viêm niêm mạc mũi, v.v.)

胶体银的制剂,棕色或棕黑色的粉末或颗粒。是防腐药,也用来治疗结膜炎和鼻膜炎等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛋白银

dàn

bái

yín

蛋
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
疍, 蜑, 鴠
Hình thái radical:
⿱,疋,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép