Bản dịch của từ 蛎蚝 trong tiếng Việt
蛎蚝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
蛎蚝 (Danh từ)
【lì háo】
01
Con hàu; tức 牡蛎 (hàu biển, nhuyễn thể có vỏ), thường ăn được hoặc dùng làm thực phẩm
即牡蛎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛎蚝
lì
蛎
háo
蚝
Các từ liên quan
蛎塘
蛎墙
蛎奴
蛎房
蛎槎
蚝壳
蚝山
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 蠣, 蠇, 䘈, 𧖄
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,厉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孋
銐
㺡
詈
枥
荔
迣
㟳
㗚
砅
珕
栗
蠔
蝎
䗄
蜛
蚨
螙
蛒
蛁
蛬
螏
蛛
蠕
畨
淀
釣
萉
䓢
脰
笥
䆞
現
龿
䆚
䓟
牡蛎
蛤蛎
海蛎
蛎黄
海蛎子
牡蛎壳
蚝牡蛎
剥牡蛎器
牛牡蛎肉
