Bản dịch của từ 蛎鹬 trong tiếng Việt

蛎鹬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

蛎鹬 (Danh từ)

lì yù
01

Cò cút

一种鸟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛎鹬

Các từ liên quan

蛎塘
蛎墙
蛎奴
蛎房
蛎槎
鹬冠
鹬子
鹬聚
鹬蚌
鹬蚌持争渔翁得利
蛎
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
蠣, 蠇, 䘈, 𧖄
Hình thái radical:
⿰,虫,厉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一ノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép