Bản dịch của từ 蛏子 trong tiếng Việt
蛏子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
蛏子 (Danh từ)
【chēng zi】
01
Con sanh
软体动物,有两扇狭长的介壳。生活在近岸的海水里
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛏子
chēng
蛏
zi
子
Các từ liên quan
蛏干
蛏条
蛏田
蛏肠
蛏苗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 蟶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,圣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噌
阷
鐣
橖
浾
靗
鏿
赬
樘
泟
称
蟶
䗆
蛇
蚢
虹
䘁
蚅
蛧
䗃
蜺
蠘
䗕
蚔
辄
埾
脤
䋉
做
副
掩
偹
掍
烹
㖯
笸
蛏子
竹蛏
蛏干
蛏田
