Bản dịch của từ 蛏苗 trong tiếng Việt
蛏苗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
蛏苗 (Danh từ)
【chēng miáo】
01
Sâu giống con trai, ấu trùng của con trai dùng để nuôi trồng nhân tạo, hình dáng nhỏ như kiến chấy.
人工养蛏所用的幼蛏﹐形如蚁虱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛏苗
chēng
蛏
miáo
苗
Các từ liên quan
蛏子
蛏干
蛏条
蛏田
蛏肠
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 蟶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,圣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噌
阷
鐣
橖
浾
靗
鏿
赬
樘
泟
称
蟶
䗆
蛇
蚢
虹
䘁
蚅
蛧
䗃
蜺
蠘
䗕
蚔
辄
埾
脤
䋉
做
副
掩
偹
掍
烹
㖯
笸
蛏子
竹蛏
蛏干
蛏田
