Bản dịch của từ 蛑螯 trong tiếng Việt

蛑螯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

蛑螯 (Danh từ)

móu áo
01

Càng cua; càng tôm (móng/khớp hút của loài giáp xác)

蟹钳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛑螯

móu

áo

Các từ liên quan

蛑蝤
蛑贼
螯胶
蛑
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
䗋, 𧋟, 蝥, 蟊
Hình thái radical:
⿰,虫,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép