ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蛒
Bảng phân tích âm vị 蛒
Gé
Cắc; như 'cắc kè'; gê; con rắn
蛇的一种,通常指细长、灵活的蛇。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép