Bản dịch của từ 蛓毛鹰 trong tiếng Việt
蛓毛鹰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
蛓毛鹰 (Danh từ)
【cì máo yīng】
01
Tên một loài chim, được gọi theo thói quen ăn sâu bọ (蛓毛虫).
鸟名。以食蛓毛虫得名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛓毛鹰
cì
蛓
máo
毛
yīng
鹰
Các từ liên quan
蛓毛虫
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【HÀO.THÔNG.THỨ.TỨC】
- Các biến thể:
- 䗹, 蚝, 螅, 螆, 蟌, 𧉠, 𧍤, 𧏀, 𧊸
- Hình thái radical:
- ⿹𢦏虫
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢀
莿
㓨
朿
㡹
螆
絘
賜
庛
次
蚝
茦
蠭
螎
蝒
蠿
蜊
蚎
螅
螘
虽
蝈
螵
蚶
蛘
葛
絛
髠
蓃
萶
鈬
蔇
㗈
閎
稂
弻
