Bản dịch của từ 蛔厥 trong tiếng Việt

蛔厥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

蛔厥 (Danh từ)

huí jué
01

Bệnh giun đũa (một loại ký sinh trùng gây bệnh đường ruột)

2.蛔虫病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại giun ký sinh trong ruột người hoặc động vật, thường gọi là giun đũa (蛔虫)

1.亦作“蚘厥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛔厥

huí

jué

Các từ liên quan

蛔虫
蛔虫病
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
蛔
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
痐, 蚘, 蛕, 蜖, 𧍚
Hình thái radical:
⿰,虫,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép