Bản dịch của từ 蛔虫 trong tiếng Việt

蛔虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

蛔虫 (Danh từ)

huí chóng
01

Giun đũa

寄生虫,形状像蚯蚓,白色或米黄色,成虫长约4-8寸,雌虫较大能附着在人的肠壁上引起蛔虫病,进入肝脏、胆道等还会造成其他疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛔虫

huí

chóng

蛔
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
痐, 蚘, 蛕, 蜖, 𧍚
Hình thái radical:
⿰,虫,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép