Bản dịch của từ 蛕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huí
01

Giun sán trong ruột, giống như '' trong câu '彼修蛔恙心短蛲穴胃' (giúp nhớ là loại giun thường gặp trong cơ thể).

同“蛔”:“彼修~恙心,短蛲穴胃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蛕
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép