ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蛕
Bảng phân tích âm vị 蛕
Huí
Giun sán trong ruột, giống như '蛔' trong câu '彼修蛔恙心,短蛲穴胃' (giúp nhớ là loại giun thường gặp trong cơ thể).
同“蛔”:“彼修~恙心,短蛲穴胃。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép