Bản dịch của từ 蛖蜄 trong tiếng Việt

蛖蜄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˇN/AN/AN/A

蛖蜄 (Danh từ)

máng zhèn
01

Một loại ốc, xuất hiện trong từ cổ hoặc sách chữ Hán; chú thích là “亦作蠬蜄’” (tên loài động vật thân vỏ, ít dùng)

1.亦作“蠬蜄”。

Ví dụ
02

Loài động vật thân mềm có vỏ (một loại ốc/nhuyễn thể thuộc họ sò/ốc), nghĩa cổ hoặc chuyên môn

2.贝类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛖蜄

máng

shèn

Các từ liên quan

蛖蝼
蛖
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
蚌, 𧊑
Hình thái radical:
⿰,虫,尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép