Bản dịch của từ 蛖蝼 trong tiếng Việt
蛖蝼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
蛖蝼 (Danh từ)
【máng lóu】
01
Một loài châu chấu/đâu đất giống châu chấu nhỏ (thuộc họ 蝼蛄),crawling insect sống trong đất, gọi chung là một loại 'mổ đất' (Hán Việt: mô)
蝼蛄的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛖蝼
máng
蛖
lóu
蝼
Các từ liên quan
蛖蜄
蝼蚁
蝼蚁之诚
蝼蚁得志
蝼蚁贪生
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
- Các biến thể:
- 蚌, 𧊑
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,尨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶一丿乚丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氓
庬
芒
茫
䟥
駹
狵
䈍
䵨
盲
㻊
笀
傍
謗
棓
挷
塝
䰷
蜯
蚄
谤
稖
蚌
㯁
蛩
蚑
蟊
蠤
虭
蜥
蛤
蟤
蠕
蜩
虽
蛠
猼
搵
楱
𠍒
盝
嗠
㮐
頎
貅
媰
筺
䞥
