Bản dịch của từ 蛗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

蛗螽〕cũng viết là “阜螽”, chỉ con châu chấu, cào cào (nhớ câu 'cào cào phụ phụ' để dễ nhớ chữ )

〔蛗螽〕也作“阜螽”。蚱蜢。《爾雅•釋蟲》:“蛗螽,蠜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蛗
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
𧌓, 𧌛, 𧑉, 𧒙, 𧒂
Hình thái radical:
⿱,𠂤,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép