Bản dịch của từ 蛘儿 trong tiếng Việt

蛘儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

蛘儿 (Danh từ)

yáng ér
01

Sâu gạo; dê con

一种小型的家畜,通常用于提供肉类和乳制品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛘儿

yáng

ér

蛘
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DẠNG】
Các biến thể:
癢, 䖹, 蝆, 𧒃
Hình thái radical:
⿰,虫,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép