Bản dịch của từ 蛘子 trong tiếng Việt

蛘子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

蛘子 (Danh từ)

yáng zǐ
01

Một loài côn trùng thuộc họ米象 (sâu gạo/bọ gạo) — thường chỉ sâu/bọ phá hại hạt gạo hoặc ngũ cốc khô.

米象类的昆虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛘子

yáng

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
蛘
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DẠNG】
Các biến thể:
癢, 䖹, 蝆, 𧒃
Hình thái radical:
⿰,虫,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép