Bản dịch của từ 蛙怒 trong tiếng Việt
蛙怒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
蛙怒 (Danh từ)
【wā nù】
01
(ếch giận) tả con ếch bụng phệ, mắt trợn trừng, như đang giận dữ; ẩn dụ cho một người giả vờ tức giận hoặc có vẻ mặt tức giận buồn cười (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
蛙鼓腹瞪眼人以为发怒故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛙怒
wā
蛙
nù
怒
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 䖯, 䵷, 鼃, 𡔩, 𡔻, 𪓤
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唲
媧
攨
畖
咼
劸
嗗
搲
窊
窐
挖
溛
䗫
螧
蟡
蝮
蚿
蝋
䗠
蛃
蜒
蠑
螶
蛝
䖳
遒
湆
鿃
軥
隞
焞
㮃
禄
蒇
暂
㓖
青蛙
牛蛙
蛙泳
蛙镜
蛙式
蛙人
树蛙
雨蛙
蛙鞋
怒蛙
