Bản dịch của từ 蛙泳 trong tiếng Việt

蛙泳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

蛙泳 (Danh từ)

wā yǒng
01

Bơi ếch; bơi nhái

游泳的一种姿势,也是游泳项目之一,运动员俯卧在水面,两臂划水,同时两腿登、夹水因像蛙泳的姿势而得名

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛙泳

yǒng

蛙
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Các biến thể:
䖯, 䵷, 鼃, 𡔩, 𡔻, 𪓤
Hình thái radical:
⿰,虫,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép