Bản dịch của từ 蛙皮 trong tiếng Việt
蛙皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
蛙皮 (Danh từ)
【wā pí】
01
Da cóc; da ếch
青蛙的皮肤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛙皮
wā
蛙
pí
皮
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 䖯, 䵷, 鼃, 𡔩, 𡔻, 𪓤
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唲
媧
攨
畖
咼
劸
嗗
搲
窊
窐
挖
溛
䗫
螧
蟡
蝮
蚿
蝋
䗠
蛃
蜒
蠑
螶
蛝
䖳
遒
湆
鿃
軥
隞
焞
㮃
禄
蒇
暂
㓖
青蛙
牛蛙
蛙泳
蛙镜
蛙式
蛙人
树蛙
雨蛙
蛙鞋
怒蛙
