Bản dịch của từ 蛙鞋 trong tiếng Việt

蛙鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

蛙鞋 (Danh từ)

wā xié
01

Chân chèo

脚蹼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vây (lặn)

脚蹼(潜水)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛙鞋

xié

蛙
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Các biến thể:
䖯, 䵷, 鼃, 𡔩, 𡔻, 𪓤
Hình thái radical:
⿰,虫,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép