Bản dịch của từ 蛛丝才巧 trong tiếng Việt

蛛丝才巧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

蛛丝才巧 (Thành ngữ)

zhū sī cái qiǎo
01

Xem '蛛丝卜巧' — ý nói dựa vào manh mối nhỏ, vớ được điều may mắn hoặc đoán đúng nhờ tín hiệu mong manh (tiếng Việt gần nghĩa: dựa vào chút manh mối để đoán hoặc hên gặp may từ dấu hiệu nhỏ).

见“蛛丝卜巧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛛丝才巧

zhū

cái

qiǎo

Các từ liên quan

蛛丝
蛛丝卜巧
蛛丝尘网
蛛丝煤尾
蛛丝虫迹
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
蛛
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép