Bản dịch của từ 蛛窠 trong tiếng Việt
蛛窠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
蛛窠 (Danh từ)
【zhū kē】
01
Tổ nhện; mạng nhện (chỗ nhện làm tổ)
即蛛巢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛛窠
zhū
蛛
kē
窠
Các từ liên quan
蛛丝
蛛丝卜巧
蛛丝尘网
蛛丝才巧
蛛丝煤尾
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 鼄
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珠
蝫
朱
櫫
邾
诛
銖
豬
蕏
洙
瀦
絑
螝
蚧
虹
䗁
蠯
蚳
䗾
蚛
䗟
蠭
䗀
蛃
裥
谢
訶
𠓲
鄕
愣
湚
違
普
酥
跓
㗃
蜘蛛
蛛网
蛛蛛
蛛丝
狼蛛
喜蛛
鼠蛛
跳蛛
蛛类
蜘蛛侠
