ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蛞蝓
Bảng phân tích âm vị 蛞
Kuò
Con sên; ốc sên
软体动物,身体圆 而长 ,没有壳,表面多黏液,头上有长 短触角各一对,眼长在长触角上背面淡褐色或黑色, 腹面白色昼伏夜出 ,吃 植物的叶子 ,危害蔬菜,果树等农作物也叫鼻涕虫, 有的地区叫蜓蚰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kuò
蛞
yú
蝓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép