Bản dịch của từ 蛞蝓 trong tiếng Việt

蛞蝓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

蛞蝓 (Danh từ)

kuò yú
01

Con sên; ốc sên

软体动物,身体圆 而长 ,没有壳,表面多黏液,头上有长 短触角各一对,眼长在长触角上背面淡褐色或黑色, 腹面白色昼伏夜出 ,吃 植物的叶子 ,危害蔬菜,果树等农作物也叫鼻涕虫, 有的地区叫蜓蚰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛞蝓

kuò

蛞
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁT】
Hình thái radical:
⿰,虫,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép