Bản dịch của từ 蛟女绢 trong tiếng Việt
蛟女绢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
蛟女绢 (Danh từ)
【jiāo nǚ juàn】
01
Tơ/lụa sống do vùng Lĩnh Nam (tức Nam Trung Quốc) tiến cống thời Đường; “蛟女” ám chỉ phụ nữ Lĩnh Nam; từ cổ mang sắc thái lịch sử
指唐时岭南所贡的生丝织物。蛟女﹐借指岭南妇女。蛟﹐通“鲛”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛟女绢
jiāo
蛟
nǚ
女
juàn
绢
Các từ liên quan
蛟人
蛟兕
蛟关
蛟凤
蛟子
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 鮫
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮫
嶣
燋
艽
鲛
敎
鹪
郊
嶕
跤
㬵
鷮
蜽
蝉
蛕
螖
蜚
蜗
蛽
䗰
䗍
蛱
蟕
蝂
嵏
嵳
鈠
煮
勜
瓽
湵
馇
蛠
媊
筋
𠙢
蛟龙
蛟河
蛟河市
蛟龙得水
