Bản dịch của từ 蛟水 trong tiếng Việt

蛟水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

蛟水 (Danh từ)

jiāo shuǐ
01

Lũ; nước lụt lớn (theo cổ thư, cho là do '' gây ra) — Hán Việt: giao thủy/giảo thủy, thường mang nghĩa lũ dữ trong văn cổ

洪水。古人以为蛟所发﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛟水

jiāo

shuǐ

Các từ liên quan

蛟人
蛟兕
蛟关
蛟凤
蛟女绢
水上
水上运动
水上飞机
蛟
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép