Bản dịch của từ 蛟珠 trong tiếng Việt
蛟珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
蛟珠 (Danh từ)
【jiāo zhū】
01
Ngọc của người/nhân dạng rồng nước (蛟) trong truyền thuyết; cũng dùng để chỉ vật giống ngọc (hạt ngọc, châu báu). (蛟 = đọc Hán-Việt: giao, cùng âm với 鮫 'giảo/jiāo')
传说蛟人所泣之珠。亦喻似珠之物。蛟﹐通“鲛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛟珠
jiāo
蛟
zhū
珠
Các từ liên quan
蛟人
蛟兕
蛟关
蛟凤
蛟女绢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 鮫
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮫
嶣
燋
艽
鲛
敎
鹪
郊
嶕
跤
㬵
鷮
蜽
蝉
蛕
螖
蜚
蜗
蛽
䗰
䗍
蛱
蟕
蝂
嵏
嵳
鈠
煮
勜
瓽
湵
馇
蛠
媊
筋
𠙢
蛟龙
蛟河
蛟河市
蛟龙得水
