Bản dịch của từ 蛟窟 trong tiếng Việt

蛟窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

蛟窟 (Danh từ)

jiāo kū
01

Long cung; hang/động của rồng (ẩn dụ chỉ biển cả rộng lớn)

龙宫。借指大海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛟窟

jiāo

Các từ liên quan

蛟人
蛟兕
蛟关
蛟凤
蛟女绢
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
蛟
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép