Bản dịch của từ 蛟绡 trong tiếng Việt

蛟绡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

蛟绡 (Danh từ)

jiāo xiāo
01

Lụa vóc do truyền thuyết 'giáo nhân' dệt; nói chung chỉ lụa, gấm vóc mỏng; cũng ví von như sương mỏng, mưa phùn

传说鲛人所织的丝织品。泛指绢帛。蛟﹐通“鲛”。亦喻轻烟细雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛟绡

jiāo

xiāo

Các từ liên quan

蛟人
蛟兕
蛟关
蛟凤
蛟女绢
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
蛟
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép