Bản dịch của từ 蛟鼍 trong tiếng Việt

蛟鼍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

蛟鼍 (Danh từ)

jiāo tuó
01

Một loại động vật giống cá sấu hung dữ sống dưới nước (cổ văn chỉ loài lớn, thần thoại gần giống rồng/long), Hán Việt: giao thuỷ/giác thuỷ

指水中凶猛的鳄类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛟鼍

jiāo

tuó

Các từ liên quan

蛟人
蛟兕
蛟关
蛟凤
蛟女绢
鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
蛟
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép