Bản dịch của từ 蛢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

Con bọ hung, loại côn trùng gây hại cho cây trồng (nhớ như 'bình' bọ hung làm cây 'bình' yên)

金龟子,一种危害植物的害虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蛢
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,虫,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép