ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蛣屈
Bảng phân tích âm vị 蛣
Qī
Bị uốn cong, gập ghềnh, không thẳng; có sự khúc khuỷu, gấp khúc.
屈折。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qī
蛣
qū
屈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép