Bản dịch của từ 蛤像 trong tiếng Việt

蛤像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄏㄚˊhathanh sắc

蛤像 (Danh từ)

gé xiàng
01

Bức tượng thần trong vỏ sò.

蛤壳内神像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛤像

xiàng

Các từ liên quan

蛤仔
蛤子
蛤柱
蛤梨
蛤棃
像主
像似
像儿
像塔
像声
蛤
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁP】
Các biến thể:
𧊧
Hình thái radical:
⿰,虫,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép