Bản dịch của từ 蛤棃 trong tiếng Việt

蛤棃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄏㄚˊhathanh sắc

蛤棃 (Danh từ)

gé lí
01

Quả lê nước (có hình dáng giống quả lê nhưng là một loại hải sản)

1.亦作“蛤梨”。

Ví dụ
02

Nghêu, sò

2.即蛤蜊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛤棃

Các từ liên quan

蛤仔
蛤像
蛤子
蛤柱
蛤梨
蛤
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁP】
Các biến thể:
𧊧
Hình thái radical:
⿰,虫,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép