Bản dịch của từ 蛤解 trong tiếng Việt

蛤解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄏㄚˊhathanh sắc

蛤解 (Danh từ)

gé jiě
01

Con tắc kè, một loại bò sát có khả năng ngụy trang.

见“蛤蚧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛤解

jiě

Các từ liên quan

蛤仔
蛤像
蛤子
蛤柱
蛤梨
解下
解不下
解严
解义
解乏
蛤
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁP】
Các biến thể:
𧊧
Hình thái radical:
⿰,虫,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép