ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蛥
Bảng phân tích âm vị 蛥
Shé
〔蛥蚗(jué)〕một loại ve sầu, tiếng kêu đặc trưng của mùa hè (giúp nhớ: ve sầu kêu như tiếng 'xà xà' trong rừng)
〔~蚗(jué)〕蝉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép