Bản dịch của từ 蛥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

shé
01

蛥蚗(jué)〕một loại ve sầu, tiếng kêu đặc trưng của mùa hè (giúp nhớ: ve sầu kêu như tiếng 'xà xà' trong rừng)

〔~蚗(jué)〕蝉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蛥
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿰,虫,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép