Bản dịch của từ 蛦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

(Danh từ)

01

Dơi; như 'con dơi' ri; như 'ri tượng; ri cá (rắn nước không độc)'; yí - ếch

一种两栖动物,通常生活在水边,能在水中和陆地上活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蛦
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Hình thái radical:
⿰虫夷
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép