Bản dịch của từ 蛨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(zhé)~〕một loại châu chấu nhỏ, hay gọi là châu chấu cỏ (giúp nhớ: hình con côn trùng, 蚱蜢 là châu chấu nhảy)

〔虴(zhé)~〕蚱蜢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蛨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,虫,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép