Bản dịch của từ 蛭石 trong tiếng Việt

蛭石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

蛭石 (Danh từ)

zhì shí
01

Vermiculite; bùn khoáng; đá bùn

泥土中含有的矿物质,常用于美容和护肤。 泥土中的一种矿物,通常用于工业和建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛭石

zhì

shí

蛭
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
𧓳, 𧌼
Hình thái radical:
⿰,虫,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép