Bản dịch của từ 蛭蝚 trong tiếng Việt

蛭蝚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

蛭蝚 (Danh từ)

zhì róu
01

Con đỉa (loài giun hút máu sống ở nước,俗称蚂蟥 – gọi dân dã là 'mả hường'/'mả hươn' trong một số phương ngữ)

水蛭。俗称蚂蟥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛭蝚

zhì

róu

Các từ liên quan

蛭虮
蝚蠕
蛭
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
𧓳, 𧌼
Hình thái radical:
⿰,虫,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép