Bản dịch của từ 蛮不在乎 trong tiếng Việt

蛮不在乎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

蛮不在乎 (Cụm từ)

mán bú zài hū
01

Không để ý, không để trong lòng; coi như không quan trọng (không bận tâm).

犹言满不在乎。不放在心上;不当一回事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛮不在乎

mán

zài

Các từ liên quan

蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
蛮云瘴雨
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
在三
在上
在下
在世
乎哉
乎而
蛮
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
蠻, 𧖖
Hình thái radical:
⿱,亦,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép